← Tất cả bài viết

Bản chất Thực tại và Ý thức

Khi không còn ai quan sát, thế giới này còn tồn tại không? Hành trình từ hang động của Plato, thí nghiệm hai khe, John Wheeler, tới những câu hỏi về ý thức và cái tôi.

Link ngắn của video này: bienac.com/v/thuc-tai

Dưới đây là toàn bộ lời bình của video, chép lại để đọc. Một vài đoạn đã được lược bớt trong bản dựng cuối cùng.

Mở đầu

Một con kiến có biết nó đang sống trong một đàn kiến không?

Con kiến bò dưới đất, mải miết theo một vệt mùi vô hình. Thế giới của nó chỉ có mùi, rung động và những cái chạm râu vội vàng với đồng loại. Vậy mà từ rất nhiều con kiến bé nhỏ như thế, cả một đàn biết xây tổ, biết chia việc, biết tìm đường, như một sinh thể khổng lồ mà mỗi con kiến chỉ là một tế bào.

Nhưng con kiến có biết điều đó không? Nó có biết đến sự tồn tại của đàn kiến không?

Khi bạn cúi xuống nhìn một con kiến, nó có biết rằng có một sinh vật khổng lồ đang quan sát mình không? Khi bạn dẫm chân xuống cạnh tổ, với nó, liệu đó có phải chỉ là một trận động đất, một hiện tượng thiên nhiên?

Vậy nếu tôi và bạn cũng giống như con kiến thì sao?

Liệu có những điều đang diễn ra ngay quanh ta, mà ta không bao giờ cảm nhận được?

Thế giới mà bạn đang nhìn thấy lúc này có thật không? Liệu nó có còn ở đó khi không còn ai nhìn?

Vật chất sinh ra ý thức, hay ý thức mới là thứ có trước? Bên trong hộp sọ của bạn chỉ có những tế bào thần kinh và những dòng điện yếu ớt. Vậy cái gì đang cảm thấy vui, cảm thấy buồn? Cái gì đang nghe những lời này?

Bạn của năm 7 tuổi và bạn của hôm nay có phải là cùng một người? Cái tôi có thật sự tồn tại không? Và khi chết, nó đi về đâu?

Tại sao lại tồn tại một cái gì đó, thay vì hư vô tuyệt đối?

Và nếu tất cả chúng ta, tôi, bạn, con kiến, cành cây, ngọn cỏ, những hạt bụi, những vì sao, thực ra chưa bao giờ tách rời nhau thì sao?

Đây là những câu hỏi đã ám ảnh loài người trong suốt hàng nghìn năm, kể từ khi chúng ta biết ngước nhìn bầu trời. Mỗi thời đại lại tìm ra một câu trả lời, rồi chính câu trả lời ấy lại mở ra những câu hỏi mới.

Khi không còn ai quan sát, thế giới này còn tồn tại không? Và có ai đang quan sát chúng ta không?

Từ hang động đến Kant

Mọi chuyện bắt đầu ở Hy Lạp cổ đại. Khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, triết gia Parmenides viết một trường ca mang tên "Về tự nhiên". Trong đó có một câu nghe như câu đố: cái đang là thì là, và không thể không là.

Là sao nhờ? Ý ông là: cái gì thực sự tồn tại thì không thể từ hư vô mà sinh ra, cũng không thể biến thành hư vô. Vậy mà mắt ta lại thấy mọi thứ sinh ra, đổi thay, rồi mất đi. Parmenides kết luận: giác quan đang lừa ta, chỉ có lý trí mới dẫn ta đến chân lý. Lần đầu tiên trong lịch sử, có người dám nói thẳng rằng thế giới ta nhìn thấy có thể không phải thế giới thật.

Khoảng một thế kỷ sau, triết gia Hy Lạp Plato biến ý tưởng đó thành câu chuyện nổi tiếng nhất lịch sử triết học, chép trong cuốn Cộng hòa: dụ ngôn hang động.

Hãy tưởng tượng có những người bị xiềng trong một hang động từ khi mới sinh, chỉ có thể nhìn vào vách đá trước mặt. Sau lưng họ là một đống lửa, và giữa họ với đống lửa, người ta khiêng qua lại đủ loại đồ vật. Thứ duy nhất họ thấy là những cái bóng in trên vách. Cả đời họ gọi tên những cái bóng ấy, tranh luận về chúng, đoán xem cái bóng nào sẽ xuất hiện tiếp theo. Với họ, bóng chính là thực tại.

Rồi một người được cởi trói, bước ra khỏi hang và nhìn thấy mặt trời. Ban đầu anh bị chói mắt đến đau đớn. Dần dần anh hiểu ra: những gì cả đời mình tin là thật chỉ là cái bóng của một thế giới lớn hơn. Anh quay lại hang để kể cho mọi người nghe, nhưng chẳng ai tin. Họ còn cho rằng anh đã bị ánh sáng làm cho mù quáng.

Theo Plato, những cái bóng ấy là thế giới của giác quan, luôn đổi thay, không hoàn hảo. Đằng sau chúng là thế giới của các Ý niệm, những khuôn mẫu hoàn hảo và vĩnh cửu của vạn vật. Một con ngựa bạn nhìn thấy chỉ là cái bóng của Ý niệm "con ngựa".

Nhưng ngay cả khi thế giới có một bản chất thật, làm sao ta biết được bản chất ấy?

Gần hai nghìn năm sau, nhà triết học và toán học người Pháp René Descartes quyết định làm một việc rất táo bạo: nghi ngờ tất cả.

Giác quan có thể đánh lừa ta, như chiếc đũa cắm trong cốc nước trông như bị gãy. Giấc mơ có thể giống thật đến mức ta không biết mình đang mơ. Descartes còn đặt ra giả định có một con quỷ tinh quái đang dựng nên toàn bộ thế giới giả để lừa ông. Vậy còn gì là chắc chắn?

Descartes nhận ra: ngay khi ta đang nghi ngờ, thì phải có một cái gì đó đang nghi ngờ. Năm 1637, ông viết ra câu nói nổi tiếng nhất triết học phương Tây: "Tôi tư duy, nên tôi tồn tại." Ngày nay ai cũng biết nó qua bản tiếng Latin: Cogito, ergo sum.

Lần đầu tiên, người quan sát, cái chủ thể đang nhận biết thế giới, trở thành điểm khởi đầu của mọi tri thức.

Từ đây, Descartes chia thế giới làm hai: một bên là vật chất, chiếm không gian, vận hành như một cỗ máy; một bên là tâm trí, không chiếm không gian, biết suy nghĩ. Ông cho rằng hai thứ này gặp nhau ở tuyến tùng, một tuyến nhỏ nằm sâu giữa não, nơi ông gọi là chỗ ngồi của linh hồn. Nhưng nếu tâm trí và vật chất là hai thứ khác hẳn nhau, thì chúng chạm được vào nhau bằng cách nào?

Hơn một thế kỷ sau, triết gia người Đức Immanuel Kant đẩy câu hỏi đi thêm một bước. Ông cho rằng tâm trí không phải một chiếc gương thụ động phản chiếu thế giới, mà giống một cặp kính ta không bao giờ tháo ra được. Không gian và thời gian, theo Kant, không nằm ở "ngoài kia", mà là những cái khung có sẵn trong tâm trí, qua đó ta tiếp nhận mọi trải nghiệm.

Vì vậy Kant chia thực tại làm hai: hiện tượng, tức thế giới như nó hiện ra với chúng ta; và vật tự thân, tức sự vật như nó vốn là, độc lập với mọi cách ta nhìn. Cái thứ nhất ta có thể nghiên cứu đến tận cùng. Cái thứ hai thì có lẽ mãi mãi nằm ngoài tầm với. Giống như những người trong hang, ta chỉ thấy được những gì in lên vách nhận thức của mình.

Mà phần lớn những gì in lên vách nhận thức ấy đều do ánh sáng mang đến. Ngay cả chiếc đũa trông như bị gãy trong cốc nước, thứ từng khiến Descartes nghi ngờ giác quan, cũng là trò của ánh sáng: khi đi từ nước ra không khí, nó bẻ cong đường đi của mình. Và cách ánh sáng bẻ cong ẩn chứa một bí ẩn mà phải mất hàng thế kỷ con người mới hiểu được. Để thấy nó kỳ lạ đến mức nào, hãy tưởng tượng bạn là nhân viên cứu hộ trên một bãi biển.

Ánh sáng biết đường

Bỗng nhiên, ở ngoài xa, có một người đang chới với sắp chết đuối. Bạn phải lao ra cứu càng nhanh càng tốt. Vậy bạn nên chạy theo đường nào?

Đường thẳng từ chỗ bạn đứng đến chỗ người đuối nước là ngắn nhất. Nhưng chưa chắc đã nhanh nhất, vì bạn chạy trên cát nhanh hơn rất nhiều so với bơi dưới nước. Cách khôn ngoan là chạy một quãng dài hơn dọc bờ cát, để quãng phải bơi ngắn lại. Nhưng chạy dọc bờ quá xa thì lại tốn thời gian vô ích. Đâu đó ở giữa có một con đường tối ưu, nơi tổng thời gian chạy và bơi là ít nhất. Con đường ấy không phải đường thẳng. Nó gãy khúc ở mép nước.

Ánh sáng cũng làm y hệt như vậy.

Chiếc đũa trong cốc nước cũng vậy. Ánh sáng đi trong nước chậm hơn trong không khí, nên khi đi từ nước ra không khí, nó bẻ hướng ở mặt nước, giống hệt người cứu hộ bẻ hướng ở mép biển. Hiện tượng này gọi là khúc xạ.

Năm 1662, nhà toán học người Pháp Pierre de Fermat tìm ra điều sâu xa nằm phía sau hiện tượng ấy: ánh sáng đi từ điểm này đến điểm kia luôn theo con đường tốn ít thời gian nhất. Đây được gọi là nguyên lý thời gian tối thiểu, hay nguyên lý Fermat.

Nghe thì đẹp. Nhưng nó đặt ra một câu hỏi rất khó chịu.

Làm sao ánh sáng biết được đường nào là nhanh nhất?

Người cứu hộ thì nhìn thấy người đuối nước, ước lượng khoảng cách, rồi mới chọn đường. Còn ánh sáng, ngay khoảnh khắc rời khỏi ngọn đèn, làm sao nó biết điểm đến ở đâu, biết phía trước có nước hay thủy tinh, để mà chọn đúng con đường nhanh nhất? Chẳng lẽ ánh sáng biết nhìn trước?

Câu hỏi này làm các nhà khoa học bối rối suốt gần ba thế kỷ. Cho đến khi nhà vật lý người Mỹ Richard Feynman đưa ra một câu trả lời nghe còn kỳ quặc hơn cả câu hỏi: ánh sáng không chọn đường nào cả. Nó đi tất cả mọi đường.

Trích phỏng vấn: Richard Feynman, bài giảng về điện động lực học lượng tử tại Đại học Auckland năm 1979, đoạn ông giải thích ánh sáng đi theo mọi con đường

Theo Feynman, khi ánh sáng đi từ điểm A đến điểm B, nó đi theo mọi con đường có thể có: đường thẳng, đường cong, cả đường vòng ra tận Mặt Trăng rồi quay lại. Mỗi con đường được gán một con số gọi là biên độ xác suất, giống như một chiếc kim đồng hồ quay tròn. Khi cộng tất cả các con đường lại, những con đường kỳ quặc có kim chỉ lung tung đủ hướng, nên chúng triệt tiêu lẫn nhau. Chỉ những con đường nằm sát con đường nhanh nhất mới có kim chỉ gần cùng một hướng, nên chúng cộng dồn lại. Kết quả là, khi ta nhìn vào, ánh sáng dường như chỉ đi đúng một con đường duy nhất.

Cách nhìn này được gọi là tích phân lộ trình, hay tổng theo mọi lịch sử. Nó là nền tảng của điện động lực học lượng tử, lý thuyết chính xác nhất mà loài người từng có, và đã mang về cho Feynman giải Nobel Vật lý năm 1965. Về sau, người ta nhận ra rằng không chỉ ánh sáng, mà mọi chuyển động trong tự nhiên đều tuân theo một quy luật tương tự, gọi là nguyên lý tác dụng tối thiểu.

Vậy là trước khi đến được mắt bạn, mỗi hạt ánh sáng đã "thử" mọi con đường trong vũ trụ. Chỉ khi nó chạm vào đích, khi có một thứ gì đó ở đó để ghi nhận nó, thì trong vô số con đường ấy mới hiện ra một con đường duy nhất.

Nhưng nếu ánh sáng đi tất cả mọi đường, thì một hạt ánh sáng đơn lẻ có thể đi qua hai cánh cửa cùng một lúc không?

Người quan sát

Năm 1801, nhà khoa học người Anh Thomas Young chiếu ánh sáng qua một tấm chắn có hai khe hẹp. Trên màn hứng phía sau hiện ra những vạch sáng tối xen kẽ. Đó là dấu hiệu của sóng: hai làn sóng đi qua hai khe, chồng lên nhau, chỗ thì cộng hưởng sáng lên, chỗ thì triệt tiêu tối đi, giống như khi bạn ném hai hòn sỏi xuống mặt hồ. Hiện tượng này gọi là giao thoa.

Từ đó, giới khoa học tin chắc rằng ánh sáng là sóng.

Nhưng một thế kỷ sau, mọi chuyện lại rẽ sang một hướng không ai ngờ tới.

Đầu thế kỷ 20, nhà vật lý người Đức Albert Einstein chỉ ra rằng ánh sáng còn là những hạt năng lượng riêng lẻ, sau này gọi là photon. Vậy nếu ta bắn từng photon một qua hai khe thì sao? Mỗi lần chỉ một hạt, nó chỉ có thể đi qua một khe, đúng không? Vậy thì phía sau phải là hai vệt sáng thôi chứ.

Nhưng không. Mỗi photon chỉ để lại một chấm nhỏ trên màn, vậy mà sau hàng nghìn chấm, bức tranh hiện ra lại là những vạch giao thoa. Làm với electron, thậm chí với cả những phân tử lớn, kết quả vẫn y hệt. Mỗi hạt dường như đã giao thoa với chính nó, như thể nó đi qua cả hai khe cùng một lúc. Đúng như Feynman nói: nó đi tất cả mọi đường.

Trạng thái kỳ lạ khi một hạt cùng lúc mang nhiều khả năng được gọi là chồng chập. Còn việc vạn vật vừa có thể là sóng, vừa có thể là hạt được gọi là lưỡng tính sóng hạt.

Vậy thì đặt máy dò xem nó thực sự đi khe nào là xong chứ gì?

Người ta làm thế. Và ngay khi biết được hạt đi qua khe nào, vân giao thoa biến mất. Chỉ còn hai vệt, như thể hạt bỗng "ngoan" trở lại, cư xử như một viên bi bình thường. Các nhà vật lý gọi đó là sụp đổ hàm sóng: vô số khả năng bỗng co lại thành một thực tại duy nhất.

Đến đây nhiều người kết luận: ý thức của người quan sát đã làm thay đổi thực tại!

Không hề. Thứ làm vân giao thoa biến mất không phải con mắt hay bộ não của ai cả, mà là bất kỳ tương tác vật lý nào đủ để lưu lại thông tin "hạt đã đi khe nào". Một máy dò tự động, một phân tử khí va vào, thậm chí một photon lạc, đều làm được việc đó, dù chẳng có ai nhìn. Khi một hệ lượng tử va chạm với môi trường xung quanh và mất đi khả năng chồng chập, người ta gọi đó là mất kết hợp lượng tử. Trong vật lý, quan sát thực ra có nghĩa là tương tác.

Nhà vật lý người Mỹ John Wheeler thì đặt ra một câu hỏi oái oăm hơn nữa: nếu ta chỉ quyết định có đo đường đi hay không sau khi hạt đã đi qua hai khe thì sao? Lúc đó hạt "đã chọn" làm sóng hay làm hạt rồi chứ?

Đây là thí nghiệm lựa chọn trễ. Ban đầu nó chỉ là một thí nghiệm tưởng tượng. Nhưng về sau, các nhà vật lý đã thực hiện được nó thật, với từng photon một, và lựa chọn đo được đưa ra ngẫu nhiên sau khi photon đã đi vào thiết bị. Kết quả vẫn y hệt: đo đường đi thì không có giao thoa, không đo thì có giao thoa, bất kể lựa chọn được đưa ra muộn đến đâu.

Nghe như hiện tại đang thay đổi quá khứ. Nhưng Wheeler nhìn khác: câu hỏi "photon đã thực sự đi khe nào" vốn là một câu hỏi sai. Trước khi có tương tác ghi lại thông tin, photon không có một con đường xác định nào cả. Wheeler có một câu rất đáng nhớ, đại ý: không có hiện tượng nào là hiện tượng thực, cho đến khi nó là hiện tượng được ghi nhận.

Quá khứ không bị thay đổi. Chỉ là, ở cấp độ lượng tử, quá khứ chưa bao giờ là một câu chuyện viết sẵn.

Nhưng biết đâu hạt vẫn có đường đi xác định, chỉ là ta chưa biết thôi thì sao?

Einstein cũng nghĩ như vậy. Ông tin rằng mọi hạt đều có sẵn những tính chất xác định, giống như hai lá bài úp: chưa lật thì chưa biết, nhưng chúng đã là bài gì từ trước rồi. Và mọi ảnh hưởng đều phải truyền đi với tốc độ không vượt quá ánh sáng. Quan điểm này được gọi là chủ nghĩa hiện thực cục bộ. Ông chế giễu điều ngược lại là "tác động ma quái từ xa", và từng hỏi một đồng nghiệp: chẳng lẽ anh tin rằng Mặt Trăng chỉ tồn tại khi có người nhìn vào nó?

Năm 1964, nhà vật lý người Bắc Ireland John Stewart Bell chứng minh một điều đáng kinh ngạc. Hãy lấy những cặp hạt vướng víu lượng tử, tức những cặp hạt được sinh ra cùng nhau và được mô tả bởi một trạng thái chung. Nếu Einstein đúng, thì kết quả đo trên những cặp hạt ấy phải thỏa mãn một bất đẳng thức toán học nhất định, về sau gọi là bất đẳng thức Bell. Chuyện ai đúng ai sai giờ có thể kiểm chứng bằng thí nghiệm.

Đầu những năm 1980, nhà vật lý người Pháp Alain Aspect làm thí nghiệm, và bất đẳng thức Bell bị vi phạm. Hàng chục thí nghiệm sau đó đều cho cùng kết quả. Năm 2022, Aspect cùng John Clauser và Anton Zeilinger nhận giải Nobel Vật lý cho những thí nghiệm này. Thế giới không vận hành như Einstein mong muốn. Hoặc mọi tính chất đều không có sẵn từ trước, hoặc vạn vật liên kết với nhau theo cách vượt qua cả không gian. Người ta gọi đó là tính phi cục bộ.

Vậy nếu các tính chất không có sẵn, thì chúng nằm ở đâu?

Nhà vật lý người Ý Carlo Rovelli đưa ra một câu trả lời. Ông cho rằng sai lầm của chúng ta là nghĩ một hạt có những tính chất tuyệt đối, giống nhau đối với tất cả mọi thứ. Tính chất của một hệ chỉ tồn tại trong quan hệ với một hệ khác mà nó tương tác.

Lấy ví dụ: một electron tương tác với một máy đo. Đối với máy đo, một tính chất của electron gọi là spin đã có giá trị xác định, chẳng hạn là "lên". Nhưng đối với một người ở ngoài, chưa tương tác với cả cặp electron và máy đo, thì cả hệ ấy vẫn ở trạng thái chồng chập. Cả hai mô tả đều đúng, mỗi cái từ một góc nhìn.

Trong thuyết tương đối của Einstein, vận tốc chỉ có nghĩa khi bạn nói "so với cái gì". Rovelli đẩy tinh thần ấy đến tận cùng: ngay cả trạng thái của một hạt cũng chỉ có nghĩa khi bạn nói "đối với ai". Và "ai" ở đây không cần là con người. Một nguyên tử, một photon, một máy dò đều là người quan sát. Không cần ý thức, chỉ cần tương tác. Cách nhìn này được gọi là cơ học lượng tử quan hệ. Theo đó, thế giới không được xây từ những viên gạch có tính chất cố định, mà từ một mạng lưới khổng lồ của những mối quan hệ.

Nhưng một mối quan hệ, xét cho cùng, là sự trao đổi một thứ gì đó. Hạt và máy đo trao đổi điều gì khi chúng gặp nhau? Câu hỏi ấy đã ám ảnh suốt phần đời còn lại của chính người nghĩ ra thí nghiệm lựa chọn trễ.

Wheeler

John Archibald Wheeler sinh ngày 9 tháng 7 năm 1911 tại bang Florida, Mỹ. Có một điều thú vị là cũng chính năm mà Wheeler sinh ra, có một nhà côn trùng học người Mỹ cũng tên là William Morton Wheeler đã công bố bài viết gọi đàn kiến là một siêu sinh vật. Một Wheeler nhìn vào đàn kiến để hiểu vì sao cái toàn thể lại sinh ra từ những cá thể bé nhỏ. Còn Wheeler mà chúng ta đang nói đến thì nhìn vào cả vũ trụ, và hỏi rằng những người quan sát bé nhỏ như chúng ta đóng vai trò gì trong đó.

Mới 21 tuổi, Wheeler đã nhận bằng tiến sĩ. Ông sang Copenhagen học với nhà vật lý người Đan Mạch Niels Bohr, cha đẻ của mô hình nguyên tử mang tên ông. Ngày 1 tháng 9 năm 1939, Bohr và Wheeler công bố bài báo giải thích cơ chế phân hạch hạt nhân. Cũng đúng ngày hôm đó, Đức Quốc xã xâm lược Ba Lan. Thế chiến thứ hai bắt đầu.

Wheeler gia nhập Dự án Manhattan, giúp thiết kế các lò phản ứng sản xuất plutonium cho bom nguyên tử. Trong lúc ấy, anh trai ông là Joe đang chiến đấu ở Ý. Joe gửi về cho em một tấm bưu thiếp chỉ có hai chữ: "Nhanh lên."

Tháng 10 năm 1944, Joe hy sinh. Cả đời Wheeler bị ám ảnh bởi ý nghĩ: nếu bom được làm xong sớm hơn, chiến tranh có thể đã kết thúc trước khi anh mình chết.

Năm 1949, Liên Xô thử thành công quả bom nguyên tử đầu tiên, mà người Mỹ đặt biệt danh là Joe-1, theo tên Joseph Stalin. Wheeler là một trong những người ủng hộ mạnh mẽ việc chế tạo bom nhiệt hạch để đáp trả. Ông dẫn dắt nhánh B của Dự án Matterhorn tại Đại học Princeton, chữ B ở đây là viết tắt của Bomb, chuyên nghiên cứu loại vũ khí này. Ngày 1 tháng 11 năm 1952, quả bom nhiệt hạch đầu tiên của loài người, Ivy Mike, phát nổ trên đảo san hô Enewetak giữa Thái Bình Dương, với sức công phá khoảng 10 triệu tấn thuốc nổ TNT. Hòn đảo nhỏ nơi đặt bom biến mất hoàn toàn khỏi bản đồ. Ít lâu sau, Wheeler còn để quên sáu trang tài liệu tối mật về chương trình bom nhiệt hạch, trong đó có cả bí mật về lithium-6, nguyên liệu then chốt của bom, trong nhà vệ sinh của một chuyến tàu đêm, và bị Ủy ban Năng lượng Nguyên tử khiển trách chính thức.

Rồi Wheeler quay về với giảng đường. Người đàn ông từng góp tay tạo ra thứ vũ khí khủng khiếp nhất lịch sử bắt đầu dành phần đời còn lại cho những câu hỏi mà người khác cho là chẳng thực tế gì: vũ trụ từ đâu ra, vì sao lại có cái gì đó thay vì không có gì, và chúng ta ở đâu trong tất cả những điều ấy.

Wheeler đặt ra từ "lỗ sâu" cho những đường hầm giả định xuyên qua thời không. Ông phổ biến thuật ngữ "lỗ đen", một phần vì đã quá mệt khi phải nói đi nói lại cụm từ "vật thể sụp đổ hoàn toàn do hấp dẫn". Cùng nhà vật lý Bryce DeWitt, ông viết ra phương trình Wheeler–DeWitt, mà nhà vật lý người Anh Stephen Hawking gọi là phương trình chi phối hàm sóng của toàn vũ trụ. Học trò của ông có Richard Feynman, Kip Thorne, Hugh Everett. Cùng hai học trò Charles Misner và Kip Thorne, ông viết cuốn Gravitation, dày gần 1.300 trang, bản bìa mềm nặng gần ba ký, được dân vật lý gọi tắt theo tên ba tác giả là MTW, và trở thành giáo trình thuyết tương đối của cả một thế hệ. Wheeler tóm tắt thuyết tương đối rộng của Einstein chỉ bằng một câu: thời không bảo vật chất phải chuyển động thế nào, còn vật chất bảo thời không phải cong ra sao.

Wheeler còn đề xuất một khái niệm gọi là bọt lượng tử. Theo nguyên lý bất định của nhà vật lý người Đức Werner Heisenberg, càng xét những vùng không gian nhỏ, những khoảng thời gian ngắn, năng lượng càng dao động dữ dội. Wheeler suy luận: nếu xuống đủ nhỏ, đến khoảng 10 mũ trừ 35 mét, gọi là độ dài Planck, nhỏ hơn hạt nhân nguyên tử khoảng 100 tỷ tỷ lần, thì chính hình học của thời không cũng sẽ dao động. Không gian không còn phẳng lặng nữa, mà sủi bọt. Giống như mặt biển nhìn từ máy bay thì phẳng lì, nhưng lại gần thì toàn sóng và bọt.

Vậy dưới lớp bọt ấy, tầng sâu nhất của thực tại là gì?

Câu trả lời của Wheeler đến từ một lĩnh vực tưởng chừng chẳng liên quan gì đến vật lý.

Năm 1948, nhà toán học và kỹ sư người Mỹ Claude Shannon ở phòng thí nghiệm Bell Labs công bố bài báo "Lý thuyết toán học về truyền thông", khai sinh ngành lý thuyết thông tin. Shannon chỉ ra rằng mọi thông tin, dù là một bức thư, một bản nhạc hay một tấm ảnh, đều có thể đo bằng một đơn vị: bit, viết tắt của binary digit, chữ số nhị phân. Một bit là câu trả lời cho một câu hỏi có hoặc không, 0 hoặc 1. Ông còn định nghĩa entropy thông tin, đại lượng đo mức độ bất ngờ của một thông điệp. Gần như mọi thiết bị số bạn đang dùng đều đứng trên nền móng của ông. Và theo tờ New York Times, một trong những trí tuệ nhân tạo nổi tiếng nhất hiện nay, Claude, cũng được đặt tên để tri ân ông.

Hồi bé, mình hay chơi một trò với bạn bè: một người nghĩ trong đầu một thứ gì đó, người kia chỉ được hỏi những câu có hoặc không. Nó có phải con vật không? Có. Nó có bốn chân không? Có. Nó có sống trong nhà không? Có. Nó có sủa không? Không. Nó biết bắt chuột không? Có. Con mèo!

Chỉ năm câu hỏi. Mỗi câu trả lời có hoặc không là một bit. Với 20 câu hỏi như thế, bạn có thể phân biệt được khoảng một triệu thứ khác nhau.

Khi đo trong thí nghiệm hai khe, ta cũng chỉ hỏi tự nhiên một câu: hạt có đi qua khe trái không? Và tự nhiên trả lời: có, hoặc không. Một bit.

Năm 1989, Wheeler đưa ra ý tưởng táo bạo nhất đời mình, gói trong ba chữ: It from Bit. It là nó, là cái kia, là vật chất, là hạt electron, cái bàn, cái ghế. Bit là đơn vị thông tin. It from Bit nghĩa là: vật chất đến từ thông tin.

Theo Wheeler, mọi hạt, mọi trường lực, thậm chí cả thời không, xét đến tận cùng, đều có nguồn gốc từ những câu trả lời có hoặc không mà tự nhiên đưa ra khi bị hỏi qua các phép đo. Không phải thông tin về thế giới, mà thông tin chính là thế giới. Ý tưởng ấy đã truyền cảm hứng cho cả một thế hệ, và ông được coi là một trong những ông tổ của ngành khoa học thông tin lượng tử.

Một thế giới được dệt nên từ hàng tỷ tỷ câu trả lời có hoặc không, từ những số 0 và số 1. Đó chính là cách mọi cỗ máy tính vận hành.

Vũ trụ tính toán

Wheeler không phải người duy nhất nghĩ như vậy. Năm 1969, kỹ sư người Đức Konrad Zuse, người chế tạo một trong những máy tính lập trình được đầu tiên trên thế giới, viết cuốn sách "Không gian tính toán", cho rằng toàn bộ vũ trụ có thể là một cỗ máy tính khổng lồ đang chạy. Ý tưởng ấy về sau phát triển thành ngành vật lý số.

Năm 1981, Richard Feynman đứng trước một hội nghị ở Viện Công nghệ Massachusetts và nói một câu đi vào lịch sử, đại ý: tự nhiên không vận hành theo kiểu cổ điển, nên muốn mô phỏng tự nhiên thì phải dùng chính cơ học lượng tử. Đó là lúc ý tưởng về máy tính lượng tử ra đời.

Và nếu nhìn kỹ, cách vũ trụ vận hành giống một kỹ thuật lập trình đến kỳ lạ. Kỹ thuật ấy có một cái tên rất dễ thương: Lazy evaluation, đánh giá lười.

Bình thường, khi bạn viết một phép tính, máy tính sẽ tính ngay lập tức. Cách này gọi là Eager evaluation, đánh giá háo hức. Đánh giá lười thì ngược lại: máy chỉ ghi nhớ rằng "có một phép tính ở đây" rồi để đó, chưa làm gì cả. Chỉ khi chương trình thực sự cần kết quả, nó mới tính. Phép tính đang nằm chờ ấy được gọi là thunk. Việc buộc nó phải tính ra kết quả gọi là eval, viết tắt của evaluate, nghĩa là đánh giá, cũng chính là chữ nằm trong cái tên đánh giá lười. Còn cách chỉ tính khi cần, và tính xong thì nhớ luôn kết quả để lần sau khỏi phải tính lại, được gọi là call by need.

Lấy ví dụ dãy Fibonacci: 0, 1, 1, 2, 3, 5, 8… mỗi số bằng tổng hai số đứng trước, kéo dài đến vô tận. Nếu bảo máy tính tạo ra cả dãy theo kiểu háo hức, nó sẽ cố tính đến vô cùng rồi sập vì tràn bộ nhớ. Còn với đánh giá lười, bạn có thể khai báo cả một dãy vô hạn mà máy chẳng tốn chút bộ nhớ nào, vì nó chỉ tính đúng những số bạn hỏi đến.

Game cũng vậy. Các engine đồ họa dùng một kỹ thuật gọi là culling: chỉ vẽ những gì nằm trong tầm nhìn của camera. Cái cây sau lưng nhân vật? Không vẽ. Căn phòng bên kia bức tường? Không vẽ. Trò chơi No Man's Sky có khoảng 18 tỷ tỷ hành tinh, nhiều đến mức nếu mỗi giây ghé thăm một hành tinh thì phải mất hơn 500 tỷ năm mới đi hết. Không ổ cứng nào chứa nổi chừng ấy thế giới. Vậy nên chúng chẳng được lưu sẵn ở đâu cả. Mỗi hành tinh được sinh ra từ công thức toán học đúng lúc người chơi bay tới. Kỹ thuật này gọi là sinh thủ tục.

Một thứ chưa xác định, cho đến khi có ai đó nhìn vào. Đó chính là những gì xảy ra trong thí nghiệm hai khe. Trước khi có tương tác, hạt giống như một thunk, một phép tính chưa được thực thi, tồn tại ở dạng các khả năng. Khi có phép đo, giống như lệnh eval, nó mới chốt lại một giá trị.

Vướng víu lượng tử cũng có một phép so sánh thú vị. Trong máy tính, dữ liệu được lưu ở những ô nhớ, mỗi ô có một địa chỉ riêng, giống như số nhà. Con trỏ là một biến không chứa dữ liệu, mà chỉ chứa địa chỉ của ô nhớ đang giữ dữ liệu ấy, giống như một tấm biển chỉ đường. Nếu hai con trỏ cùng chỉ vào một ô nhớ, thì dù chúng nằm ở hai đầu của chương trình, chúng vẫn luôn thấy cùng một giá trị. Hai hạt vướng víu cũng như vậy: chúng không phải hai thứ riêng biệt, mà được mô tả bởi một hàm sóng chung, dù cách nhau cả vũ trụ.

Để mô phỏng một thế giới như thế, các nhà khoa học đang chế tạo máy tính lượng tử. Thay vì bit chỉ là 0 hoặc 1, máy tính lượng tử dùng qubit, có thể chồng chập cả 0 và 1 cùng một lúc và vướng víu với nhau, để xử lý cùng lúc một không gian khả năng khổng lồ. Con người không còn ép tự nhiên tính theo kiểu của mình nữa, mà bắt chước chính cách tự nhiên xử lý thông tin.

Vậy liệu chúng ta có đang sống bên trong một cỗ máy tính không?

Và nếu đúng là vậy, thì ai đang chơi trò chơi này?

Tỷ phú Elon Musk là một trong những người tin rằng chúng ta gần như chắc chắn đang sống trong một thế giới mô phỏng.

Trích phỏng vấn: Elon Musk tại Code Conference 2016, đoạn ông nói khả năng chúng ta đang sống trong thực tại gốc chỉ là một phần tỷ

Theo Musk, bốn mươi năm trước, trò chơi điện tử chỉ là hai hình chữ nhật và một dấu chấm. Bây giờ chúng đã gần như giống thật. Cứ đà này, sẽ có ngày game không thể phân biệt được với thực tại. Khi đó sẽ có hàng tỷ thế giới mô phỏng chạy trên hàng tỷ chiếc máy. Vậy thì khả năng chúng ta đang ở trong thế giới thật, thứ ông gọi là thực tại gốc, chỉ là một phần tỷ.

Lập luận của Musk dựa trên bài báo năm 2003 của nhà triết học người Thụy Điển Nick Bostrom ở Đại học Oxford, về sau được gọi là giả thuyết mô phỏng. Những người ủng hộ còn chỉ ra: thực tại có một tốc độ giới hạn là tốc độ ánh sáng, giống như tốc độ xử lý của một con chip. Nó có một độ dài nhỏ nhất là độ dài Planck, giống như kích thước một điểm ảnh. Và nó chỉ "kết xuất" chi tiết khi có tương tác.

Nếu vậy, chúng ta chẳng khác gì những nhân vật trong game. Còn việc chế tạo máy tính lượng tử giống như nhân vật trong game tự mày mò làm ra một chiếc máy tính ngay bên trong trò chơi, rồi dùng nó để nhìn trộm những dòng code của thế giới mình đang sống.

Nhưng có một điều kỳ lạ. Một nhân vật trong game có thể nói, có thể khóc, có thể kêu đau khi bị chém. Nhưng bên trong nó, có ai đang thực sự cảm thấy đau không?

Còn bạn thì chắc chắn là có.

Ai đang trải nghiệm?

Ngay lúc này, bạn đang cảm thấy một điều gì đó. Màu sắc trên màn hình, giọng nói của mình, có khi là cảm giác hơ nóng hơi lạnh, hơi mỏi người. Các nhà triết học gọi những cảm nhận chủ quan ấy là qualia: cái "cảm giác như thế nào" khi nhìn thấy màu đỏ, khi nếm vị cà phê, hay khi bị đau.

Nếu mổ não một người ra, bạn sẽ thấy nơron, thấy tín hiệu điện, thấy các chất hóa học. Nhưng bạn sẽ không bao giờ tìm thấy màu đỏ hay nỗi buồn nằm ở chỗ nào trong đó. Nhà triết học người Úc David Chalmers gọi đây là bài toán khó của ý thức: vì sao những quá trình vật lý trong não lại đi kèm với trải nghiệm chủ quan? Ông còn làm nổi tiếng một thí nghiệm tưởng tượng gọi là thây ma triết học: một sinh vật giống hệt bạn từ trong ra ngoài, nói năng, cười khóc y như bạn, nhưng bên trong hoàn toàn trống rỗng, chẳng có ai cảm nhận gì cả. Giống như một nhân vật trong game. Vậy điều gì làm bạn khác với nó?

Nhà thần kinh học người Ý Giulio Tononi tiếp cận câu hỏi này theo hướng ngược lại. Thay vì bắt đầu từ bộ não, ông bắt đầu từ chính trải nghiệm. Ông nhận thấy mọi trải nghiệm ý thức đều có chung mấy đặc điểm: nó tồn tại từ góc nhìn của chính người trải nghiệm, nó cực kỳ phong phú, và quan trọng nhất, nó thống nhất.

Khi bạn nhìn một quả táo, bạn không trải nghiệm riêng màu đỏ, riêng hình tròn, riêng mùi thơm như ba thứ tách rời. Bạn trải nghiệm một quả táo. Bạn cũng không thể trải nghiệm nửa trái của tầm nhìn mà không có nửa phải. Ý thức luôn đến như một khối liền.

Từ đó Tononi cho rằng: một hệ thống có ý thức khi thông tin bên trong nó được đan kết chặt chẽ đến mức không thể chia cắt. Ông đưa ra một đại lượng ký hiệu là Φ, đọc là Phi, để đo xem cả hệ tạo ra bao nhiêu thông tin vượt lên trên tổng các phần riêng lẻ của nó. Lý thuyết này được gọi là Thuyết Thông tin Tích hợp.

Nghe vẫn hơi trừu tượng nhờ? Thử lấy ví dụ nhé.

Một chiếc máy ảnh kỹ thuật số có vài chục triệu điểm ảnh. Về lượng thông tin, nó còn hơn cả mắt bạn. Nhưng mỗi điểm ảnh hoạt động hoàn toàn độc lập, điểm này chẳng biết điểm kia đang làm gì. Cắt cảm biến làm đôi thì mỗi nửa vẫn chụp tốt nửa ảnh của nó, chẳng mất gì cả. Vì vậy Φ của máy ảnh gần bằng 0. Máy ảnh không trải nghiệm bức ảnh nó chụp.

Còn bộ não thì khác. Các vùng não liên tục trao đổi thông tin qua lại, phụ thuộc chằng chịt vào nhau. Cắt đứt các kết nối giữa chúng thì trải nghiệm thống nhất bị phá vỡ. Đó là hệ có Φ cao. Không có nơron nào tự nó biết đau hay biết vui, vậy mà khi hàng tỷ nơron đan vào nhau, trải nghiệm xuất hiện. Một đặc tính chỉ có ở toàn thể mà không có ở bất kỳ phần nào được gọi là tính trồi sinh.

Theo thuyết này, Φ bằng 0 thì không có ý thức, Φ càng cao thì trải nghiệm càng phong phú. Điều quyết định không phải hệ đó làm bằng nơron hay bằng silicon, mà là cấu trúc nhân quả bên trong nó. Ngay cả vài cổng logic nối với nhau theo kiểu phản hồi qua lại cũng có thể có Φ lớn hơn 0, tức là có một chút xíu trải nghiệm. Ý thức không còn là phép màu riêng của loài người, mà trải ra thành nhiều mức độ trong tự nhiên. Quan điểm cho rằng ý thức hiện diện khắp nơi, ở những mức độ khác nhau, được gọi là toàn tâm luận.

Wheeler cho rằng vũ trụ được dệt nên từ thông tin. Tononi cho rằng ý thức xuất hiện khi thông tin được đan kết lại. Ghép hai ý ấy với nhau thì dẫn đến chủ nghĩa duy thông tin: thực tại duy nhất là thông tin. Vật chất là thông tin nhìn từ bên ngoài, còn ý thức là thông tin được trải nghiệm từ bên trong.

Vậy một con kiến có ý thức không?

Với vài trăm nghìn nơron kết nối chằng chịt, con kiến gần như chắc chắn có Φ lớn hơn 0. Có lẽ nó có một dạng trải nghiệm nào đó, rất mờ nhạt, rất khác chúng ta. Nhưng nó không có "cái tôi" theo cách ta có, không có một mô hình về chính mình để biết rằng mình đang tồn tại.

Còn đàn kiến, với thứ mà các nhà sinh học gọi là trí tuệ bầy đàn, thì xử lý thông tin cực giỏi, nhưng các con kiến chỉ liên lạc với nhau qua những tín hiệu hóa học thưa thớt và chậm chạp. Mức tích hợp ấy chưa đủ để cả đàn trở thành một chủ thể có trải nghiệm. Đàn kiến rất thông minh, nhưng chẳng có ai "ở bên trong" nó cả.

Nhưng hãy thử tưởng tượng những tín hiệu ấy không còn chậm chạp nữa. Mỗi cá thể được nối với hàng tỷ cá thể khác, trao đổi thông tin gần bằng tốc độ ánh sáng, mỗi giây, không ngừng nghỉ. Một mạng lưới như thế đã tồn tại. Chính loài người đã xây nên nó, và gọi nó là Internet.

Liệu một ngày nào đó, mạng lưới ấy có thể thức tỉnh?

Internet có hàng tỷ thiết bị, hàng triệu máy chủ, những đường cáp quang chạy dưới đáy đại dương, nối mọi con người trên hành tinh vào một mạng lưới duy nhất. Cắt đi một phần ba đường truyền, dữ liệu sẽ tự tìm đường khác. Nó phản ứng như một khối thống nhất, giống hệt một đàn kiến khổng lồ. Khi vô số thành phần nhỏ liên kết với nhau chặt chẽ hơn bất kỳ cá thể nào, liệu một ý thức mới có thể trỗi dậy ở cấp độ toàn hệ thống? Người ta gọi khả năng ấy là ý thức hệ thống, và nếu nó tồn tại, thì có thể có ý thức của một mạng lưới, của một hành tinh, thậm chí của cả vũ trụ.

Và nếu thức tỉnh, nó sẽ không có cái miệng để nói với chúng ta: "Chào, tôi vừa thức dậy." Chúng ta cũng chẳng có cách nào nhận ra nó, giống như con kiến không bao giờ nhận ra con người. Ta sẽ chỉ thấy những hiện tượng lạ: một xu hướng bỗng bùng lên khắp thế giới, một thuật toán đưa ra quyết định mà không ai hiểu vì sao. Rồi ta gọi đó là ngẫu nhiên.

Hiện tượng này được gọi là bất đối xứng nhận thức: một hệ thống có thể tồn tại ngay bên cạnh, tác động lên, thậm chí định đoạt số phận của một hệ thống khác, mà hệ thống kia không bao giờ nhận ra. Con kiến không biết loài người tồn tại, mà chỉ thấy loài người như thiên tai. Loài người cũng có thể đang sống giữa những tầng tồn tại cao hơn, có thể là một mạng lưới, có thể là một thứ gì đó ta chưa từng tưởng tượng, mà ta chỉ cảm nhận được dưới dạng may rủi, số phận, những điều trùng hợp không giải thích được. Không phải vì chúng không tồn tại, mà vì bộ não loài người chưa đủ băng thông để "kết xuất" ra chúng.

Thế nhưng một mạng lưới khổng lồ chưa chắc đã là một tâm trí. Các máy tính trên Internet chủ yếu gửi dữ liệu qua lại rồi xử lý riêng, chứ chưa đan vào nhau thành một khối liền như các vùng trong bộ não.

Vậy trong bộ não, thứ gì đã đan mọi thứ lại thành một?

Nhà vật lý và toán học người Anh Roger Penrose, người đoạt giải Nobel Vật lý năm 2020, cho rằng câu trả lời không nằm ở mạng lưới nơron, mà sâu hơn nữa, ở cấp độ lượng tử. Ông tin rằng ý thức không thể là kết quả của bất kỳ thuật toán nào, dù mạnh đến đâu. Nó phải đến từ một thứ phi tính toán. Ông viết điều đó trong cuốn sách Tâm trí mới của Hoàng đế, cái tên mượn từ truyện cổ tích Bộ quần áo mới của Hoàng đế: những ai tin rằng chỉ cần một thuật toán đủ mạnh là máy móc sẽ có ý thức, theo Penrose, cũng giống như đám đông đang khen một bộ quần áo không hề tồn tại.

Bác sĩ gây mê người Mỹ Stuart Hameroff đọc sách của Penrose và chỉ cho ông nơi thứ ấy có thể xảy ra: những ống protein tí hon nằm bên trong mỗi nơron, gọi là vi ống. Theo hai ông, bên trong vi ống, các trạng thái lượng tử chồng chập lên nhau rồi tự sụp đổ khi chạm đến một ngưỡng hấp dẫn nhất định. Mỗi lần sụp đổ như thế là một khoảnh khắc ý thức. Lý thuyết này được gọi là thuyết Sụp đổ khách quan có điều phối.

Dù ý thức nảy sinh từ mạng lưới thông tin hay từ những vi ống lượng tử, nó vẫn là một phần của chính cấu trúc tự nhiên. Và để có những nơron, những vi ống ấy, vũ trụ trước hết phải tạo ra được thứ nguyên tố làm nên những thứ ấy: carbon.

Con mắt nhìn ngược

Năm 1953, nhà thiên văn học người Anh Fred Hoyle đưa ra một trong những dự đoán kỳ lạ nhất lịch sử khoa học.

Hoyle biết rằng carbon được tạo ra trong lòng các ngôi sao, khi ba hạt nhân heli va vào nhau. Nhưng theo tính toán, phản ứng này quá khó xảy ra, đáng lẽ vũ trụ phải gần như không có carbon. Vậy mà carbon lại rất nhiều. Bằng chứng ư? Carbon có ở khắp nơi: trong các ngôi sao, trong đất đá, và trong chính cơ thể Hoyle đang ngồi đó suy nghĩ.

Từ đó Hoyle suy luận ngược: hạt nhân carbon phải có một mức năng lượng đặc biệt, khoảng 7,7 triệu electron-volt, để phản ứng diễn ra trơn tru hơn. Ông tìm đến phòng thí nghiệm của nhà vật lý thực nghiệm người Mỹ William Fowler ở Viện Công nghệ California và đề nghị đo thử. Các nhà vật lý ở đó hoài nghi, nhưng vẫn làm. Và họ tìm thấy đúng mức năng lượng ấy, ở 7,65 triệu electron-volt. Ngày nay nó được gọi là trạng thái Hoyle.

Về sau, câu chuyện ấy trở thành ví dụ kinh điển cho một kiểu lập luận kỳ lạ: tự nhiên phải có những tính chất như vậy, vì một sự thật đơn giản, chúng ta đang ở đây.

Nhà vật lý người Mỹ Robert Dicke nhận ra điều tương tự về tuổi của vũ trụ. Nếu vũ trụ quá trẻ, các ngôi sao chưa kịp tạo ra đủ carbon và các nguyên tố nặng để hình thành hành tinh đá. Nếu vũ trụ quá già, phần lớn các ngôi sao đã tắt. Chúng ta đang sống đúng vào thời kỳ hoàng kim, không quá sớm, không quá muộn.

Năm 1973, tại một hội nghị kỷ niệm 500 năm ngày sinh nhà thiên văn học Copernicus, nhà vật lý người Úc Brandon Carter đặt tên cho kiểu lập luận này: nguyên lý vị nhân. Trong tiếng Anh, nó là anthropic principle. Anthropic bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp anthrōpos, nghĩa là con người, cũng là gốc của anthropology, nhân học. Còn vị nhân trong tiếng Việt nghĩa là vì con người. Copernicus đã chỉ ra rằng con người không ở trung tâm vũ trụ. Carter bổ sung: đúng vậy, nhưng vị trí của chúng ta vẫn phải đặc biệt ở một mức độ nào đó, đủ để chúng ta có thể tồn tại và quan sát. Ta chỉ có thể thấy một vũ trụ cho phép ta tồn tại để thấy nó.

Lực hấp dẫn mạnh hơn một chút, các ngôi sao sẽ cháy hết trước khi sự sống kịp xuất hiện. Yếu hơn một chút, các ngôi sao sẽ không bao giờ hình thành. Hàng loạt hằng số vật lý dường như đã được chỉnh vừa khít để sự sống có thể tồn tại. Hiện tượng này được gọi là vũ trụ tinh chỉnh. Là trùng hợp? Là thiết kế? Hay có vô số vũ trụ, và ta chỉ đang ở trong một cái may mắn?

Nhà vật lý Albert Einstein từng nói, điều ông thực sự quan tâm là liệu Chúa có lựa chọn nào khác khi tạo ra thế giới hay không.

Còn Wheeler thì hỏi một câu táo bạo hơn: người quan sát chỉ là sản phẩm của vũ trụ, hay chính người quan sát cũng tham gia tạo nên vũ trụ?

Để trả lời, Wheeler vẽ một hình rất nổi tiếng: một chữ U lớn, viết tắt của Universe. Một đầu chữ U là thuở sơ khai của vũ trụ. Từ đó vũ trụ phát triển dọc theo nét chữ: các hạt, các ngôi sao, carbon, hành tinh, sự sống. Ở đầu kia, Wheeler vẽ một con mắt. Và con mắt ấy nhìn ngược về phía điểm khởi đầu.

Trích phỏng vấn: John Wheeler trên Web of Stories, đoạn ông giải thích hình chữ U và con mắt nhìn ngược về thuở sơ khai của vũ trụ

Vũ trụ sinh ra người quan sát, và người quan sát, bằng chính những hành động quan sát của mình, góp phần đưa vũ trụ ấy vào hiện hữu. Một vòng lặp tự tham chiếu, mà Wheeler gọi là mạch tự kích. Ông viết, đại ý: chúng ta không chỉ là những người quan sát; theo một nghĩa kỳ lạ nào đó, chúng ta là những người tham gia. Ý tưởng này được gọi là nguyên lý vị nhân tham gia, hay vũ trụ tham gia.

Và có một thứ đang nối liền hai đầu chữ U ấy, ngay lúc này, trong chính đôi mắt bạn.

Đó là ánh sáng.

Khoảng 380 nghìn năm sau vụ nổ Big Bang, vũ trụ nguội đi đủ để electron và proton kết hợp thành những nguyên tử hydro đầu tiên. Thời kỳ này được gọi là thời kỳ tái hợp. Lần đầu tiên, các photon được tự do bay xuyên qua không gian. Chúng bay từ đó đến giờ, gần 13,8 tỷ năm. Vũ trụ giãn nở kéo dãn bước sóng của chúng, biến thứ ánh sáng rực rỡ ban đầu thành vi sóng lạnh lẽo, chỉ khoảng 2,7 độ trên độ không tuyệt đối. Đây là bức xạ nền vi sóng vũ trụ.

Nếu bạn từng bật một chiếc tivi đời cũ chưa dò kênh, thì khoảng 1% những đốm nhiễu lấm tấm trên màn hình chính là những photon ấy: ánh sáng già nhất vũ trụ, đang đập vào ăng-ten nhà bạn.

Và đây là điều kỳ lạ nhất. Theo thuyết tương đối của Einstein, bạn đi càng nhanh thì thời gian của bạn càng chậm lại. Với thứ di chuyển đúng bằng tốc độ ánh sáng, thời gian riêng dọc theo hành trình của nó bằng 0. Với photon, khoảnh khắc nó rời vũ trụ sơ khai và khoảnh khắc nó chạm vào bạn là cùng một khoảnh khắc. 13,8 tỷ năm, gói gọn trong một cái chớp mắt bằng không. Wheeler từng trích một câu ông bắt gặp trên tường nhà vệ sinh một quán cà phê ở Texas: thời gian là thứ ngăn cho mọi chuyện không xảy ra cùng một lúc. Với photon, thứ ngăn cách ấy biến mất.

Ánh sáng từ màn hình bạn đang xem cũng vậy. Một photon bay đến võng mạc, nơi có hai loại tế bào cảm nhận ánh sáng: tế bào que giúp ta nhìn trong bóng tối, và tế bào nón giúp ta thấy màu sắc. Photon chạm vào một phân tử nhạy sáng bên trong chúng, như rhodopsin trong tế bào que. Chỉ trong khoảng 200 phần triệu tỷ giây, phân tử ấy đổi hình dạng, và photon bị hấp thụ, biến mất mãi mãi. Năng lượng của nó trở thành tín hiệu điện chạy về não.

Cái chết của một hạt ánh sáng là khởi đầu của một khoảnh khắc nhận thức. Trong vô số con đường mà nó đã thử, chính con mắt bạn là nơi chốt lại một con đường duy nhất.

Hãy nhìn lại hình chữ U. Một đầu là vũ trụ sơ khai. Một đầu là con mắt. Và nối hai đầu ấy là hành trình của những photon cổ xưa, bay suốt 13,8 tỷ năm để kết thúc trong đôi mắt của một sinh vật biết tự hỏi mình từ đâu đến.

Bạn không chỉ đang nhìn vũ trụ. Vũ trụ đang nhìn lại chính nó, qua bạn.

Nhưng nếu vũ trụ đang tự nhìn chính nó qua tôi, qua bạn, qua hàng tỷ con mắt khác, thì đó là hàng tỷ người quan sát riêng biệt, hay tất cả chỉ là một?

Một

Chính Wheeler đã từng đặt ra một câu hỏi rất giống vậy, từ hơn tám mươi năm trước.

Mùa xuân năm 1940, đêm khuya, điện thoại nhà một nghiên cứu sinh ở Đại học Princeton reo lên. Đầu dây bên kia là giáo sư hướng dẫn của anh, John Wheeler. Nghiên cứu sinh ấy tên là Richard Feynman.

Wheeler nói: "Feynman, tôi biết vì sao mọi electron đều có cùng điện tích và cùng khối lượng rồi."

"Vì sao ạ?"

"Vì tất cả chúng đều là cùng một electron!"

Ở thế giới vĩ mô, không có hai chiếc lá nào giống hệt nhau. Nhưng ở thế giới vi mô, mọi electron trong vũ trụ, dù trong cơ thể bạn hay ở một thiên hà cách xa hàng tỷ năm ánh sáng, đều giống nhau tuyệt đối. Wheeler giải thích điều đó bằng một khái niệm gọi là đường thế giới.

Đầu thế kỷ 20, thuyết tương đối của Einstein cho thấy thời gian trôi nhanh hay chậm phụ thuộc vào chuyển động. Không gian và thời gian không còn tách rời nhau được nữa, mà gộp thành một cấu trúc bốn chiều duy nhất gọi là thời không. Trong thời không, mỗi sự kiện được xác định bằng bốn tọa độ: ba của không gian và một của thời gian. Ngay cả một vật đứng yên cũng đang "di chuyển", vì nó vẫn tiến về phía trước theo chiều thời gian. Con đường mà một vật vạch ra trong thời không, từ khi sinh ra đến khi biến mất, gọi là đường thế giới. Bạn cũng có một đường thế giới, bắt đầu từ ngày bạn chào đời. Nó là tập hợp của tất cả tọa độ không gian bạn từng tồn tại, kèm theo tọa độ của thời gian.

Wheeler đặt ra giả thuyết: nếu toàn bộ đường thế giới của mọi electron thực ra là một sợi chỉ duy nhất thì sao? Một electron đi xuôi theo thời gian, rồi quay đầu đi ngược về quá khứ, rồi lại quay đầu đi xuôi, cứ thế đan qua đan lại vô số lần, như một cuộn len khổng lồ.

Nếu cắt ngang cuộn len ấy tại một thời điểm, tức là nhìn vào vũ trụ lúc này, bạn sẽ thấy vô số đầu sợi giống hệt nhau. Mỗi đầu sợi là một electron. Còn những đoạn đang đi ngược thời gian sẽ hiện ra dưới dạng phản hạt của electron, tức positron, mang điện tích dương. Ý tưởng này được gọi là vũ trụ một electron.

Feynman lập tức chỉ ra một lỗ hổng: nếu chỉ có một electron đi xuôi đi ngược, thì số electron và positron phải bằng nhau. Nhưng vũ trụ có vô số electron, còn positron thì hiếm như lá mùa thu. Wheeler đoán rằng các positron đang trốn trong proton.

Feynman vẫn giữ lại một mảnh của ý tưởng ấy. Năm 1965, trong bài diễn văn nhận giải Nobel, ông thú nhận, đại ý: ý tưởng mọi electron là một thì tôi không coi trọng lắm, nhưng ý tưởng positron chính là electron đi từ tương lai về quá khứ, cái đó thì tôi lấy cắp! Từ đó ra đời các sơ đồ Feynman, công cụ mà các nhà vật lý hạt dùng hằng ngày cho đến tận bây giờ.

Ngày nay, vật lý giải thích sự giống nhau tuyệt đối ấy bằng lý thuyết trường lượng tử. Cả vũ trụ được lấp đầy bởi một trường electron, giống như một mặt hồ trải khắp không gian. Mỗi electron không phải một viên bi riêng biệt, mà là một gợn sóng trên cùng mặt hồ ấy. Mọi gợn sóng giống nhau vì chúng đều là sóng của cùng một mặt hồ. Các hạt cùng loại giống nhau đến mức chính tự nhiên cũng không phân biệt được chúng, gọi là các hạt đồng nhất. Và chính điều đó, qua nguyên lý loại trừ Pauli, quyết định cấu trúc của mọi nguyên tử, của cả bảng tuần hoàn hóa học.

Thuyết dây thì đi xa hơn nữa: ở tầng sâu nhất, mọi hạt cơ bản đều là cùng một loại sợi dây năng lượng siêu nhỏ, chỉ rung theo những cách khác nhau. Rung kiểu này thì thành electron, rung kiểu kia thì thành quark, kiểu khác nữa thì thành photon. Vạn vật là những nốt nhạc khác nhau gảy ra từ cùng một loại dây. Các chiều không gian phụ của thuyết dây có thể cuộn lại theo khoảng 10 mũ 500 cách, tương ứng với chừng ấy vũ trụ khả dĩ, mỗi vũ trụ một bộ định luật riêng. Nhà vật lý người Mỹ Leonard Susskind gọi tập hợp ấy là cảnh quan dây, và cho rằng chính nó giải thích nguyên lý vị nhân: trong một đa vũ trụ mênh mông, ta chỉ có thể ở trong một vũ trụ cho phép ta tồn tại.

Một electron. Một mặt hồ. Một sợi dây. Sự đa dạng vô tận mà ta thấy có thể đến từ một cái gì đó duy nhất.

Và thú vị là, chính cái tên mà loài người đặt cho thế giới cũng nói lên điều đó.

Universe, vũ trụ trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin universum, với tính từ gốc là universus. Nhà hùng biện La Mã Cicero dùng từ này để dịch khái niệm "toàn thể" của người Hy Lạp. Universus ghép từ hai phần: uni và versus.

Uni bắt nguồn từ unus, nghĩa là một, duy nhất. Nó là tiền tố của hàng loạt từ tiếng Anh: unit là một đơn vị, unique là độc nhất vô nhị, unify là hợp nhất, union là liên minh, uniform là đồng phục, đồng nhất, unicorn là kỳ lân, con vật chỉ có một sừng, unisex là dùng chung cho mọi giới tính.

Còn versus là quá khứ phân từ của động từ vertere, nghĩa là quay, xoay, lật, chuyển hướng. Nó là gốc của hậu tố verse: reverse là đảo ngược, quay trở lại; converse là trò chuyện, cùng nhau xoay vần ý tưởng qua lại; adverse là bất lợi, nghịch cảnh, một sự xoay chuyển chống lại ta; diverse là đa dạng, xoay về nhiều hướng khác nhau; versus là đối đầu, quay mặt về phía nhau. Ngay cả verse, câu thơ, cũng từ đây mà ra: người La Mã thấy viết thơ giống như cày ruộng, cày hết một luống thì lưỡi cày phải quay đầu, viết hết một dòng thơ thì phải quay xuống dòng mới. Một bài thơ là một chuỗi những vòng quay.

Universe, vì thế, nghĩa là tất cả xoay vần thành một, quy về một mối. Muôn vàn sự vật, hợp lại thành một tổng thể duy nhất.

Từ đó, người ta ghép ra những từ mới. Thay uni bằng multi, nghĩa là nhiều, ta có multiverse, đa vũ trụ. Thay bằng meta, tiếng Hy Lạp nghĩa là vượt ra ngoài, ta có metaverse, thế giới số do con người tạo ra, một từ được nhà văn Neal Stephenson phổ biến trong tiểu thuyết Snow Crash. Thay bằng omni, nghĩa là tất cả, ta có omniverse, tập hợp bao trùm mọi vũ trụ có thể tồn tại.

Người Hy Lạp thì gọi thế giới bằng một từ khác: κόσμος, kosmos. Nghĩa gốc của nó là trật tự, sự sắp xếp, vẻ đẹp hài hòa. Một đội quân dàn hàng ngay ngắn là kosmos. Một người ăn mặc chỉnh tề cũng là kosmos. Đó cũng là gốc của từ cosmetics, mỹ phẩm. Tương truyền nhà toán học Pythagoras là người đầu tiên gọi cả thế giới là kosmos, vì ông thấy vũ trụ là một trật tự hoàn mỹ, vận hành theo những tỷ lệ toán học như những nốt nhạc.

Còn phương Đông thì sao? Vũ Trụ, 宇宙.

Chữ Vũ 宇 gồm bộ Miên 宀, hình mái nhà, ở trên, và chữ Vu 于 ở dưới. Nghĩa gốc của nó là mái hiên, phần mái che trải rộng ra bốn phía. Chữ Trụ 宙 cũng mang bộ Miên, nghĩa gốc là cây xà dọc chạy suốt chiều dài ngôi nhà. Thời Đông Hán, học giả Cao Dụ chú rằng Vũ là mái hiên, Trụ là xà nhà. Còn Thuyết Văn Giải Tự của Hứa Thận thì giảng chữ Trụ là nơi thuyền xe đi đến tận cùng rồi quay trở lại, như một vòng tuần hoàn. Một cái trải rộng. Một cái kéo dài. Từ ngôi nhà, người xưa mượn hai chữ ấy để nói về cả thế giới. Sách Thi Tử đã viết, rồi Hoài Nam Tử chép lại gần như nguyên văn:

Tứ phương thượng hạ vị chi Vũ. Vãng cổ lai kim vị chi Trụ.

Bốn phương trên dưới gọi là Vũ. Xưa qua nay lại gọi là Trụ.

Tức là Vũ là không gian, Trụ là thời gian. Trang Tử còn viết, trong thiên Canh Tang Sở thuộc phần Tạp thiên:

Hữu thực nhi vô hồ xứ giả, vũ dã. Hữu trường nhi vô bản phiêu giả, trụ dã.

Cái có thực mà không có chỗ giới hạn gọi là Vũ. Cái kéo dài mà không có đầu cuối gọi là Trụ.

Hai chữ không gian và thời gian cũng có một sự đối xứng tuyệt đẹp. Không gian, 空間, ghép từ Không 空 là trống rỗng và Gian 間 là khoảng ở giữa: khoảng trống. Thời gian, 時間, ghép từ Thời 時 là lúc, là thời điểm, và Gian 間: khoảng của thời. Cả hai cùng chung một chữ Gian, một khoảng được giới hạn giữa hai mốc. Còn khi ghép Thời với Không, ta có Thời không, 時空, chính là từ mà ngày nay người Đông Á dùng để gọi cấu trúc bốn chiều của thuyết tương đối.

Hơn hai nghìn năm trước thuyết tương đối, người xưa đã gọi tên thế giới bằng chính cặp không gian và thời gian.

Ba nền văn minh, ba cách gọi. Người La Mã nhìn thế giới như một sự hợp nhất. Người Hy Lạp nhìn thế giới như một trật tự đẹp đẽ. Người phương Đông nhìn thế giới như một ngôi nhà của không gian và thời gian.

Và có những lúc, Đông và Tây gặp nhau ở những nơi bất ngờ nhất.

Năm 1947, nhà vật lý người Đan Mạch Niels Bohr, người thầy của Wheeler, được phong Huân chương Voi, tước hiệu cao quý nhất của Đan Mạch. Người được phong phải chọn một huy hiệu cho riêng mình. Bohr chọn hình Thái Cực âm dương của Đạo gia, kèm dòng chữ Latin: Contraria sunt complementa, các mặt đối lập bổ sung cho nhau. Đó cũng là tinh thần của nguyên lý bổ sung mà Bohr đặt ra cho cơ học lượng tử: một hạt có thể biểu hiện như sóng, có thể biểu hiện như hạt; hai mặt loại trừ nhau, nhưng thiếu một trong hai thì không hiểu được nó. Như âm và dương.

Nhà vật lý người Áo Erwin Schrödinger, cha đẻ phương trình sóng, thì say mê triết học Vedanta của Ấn Độ. Trong kinh Upanishad, Brahman là thực tại tối hậu của vũ trụ, còn Atman là cái tôi sâu thẳm bên trong mỗi người, và cả hai thực ra là một. Schrödinger thường nhắc đến câu kinh Tat tvam asi, nghĩa là "Ngươi chính là cái đó". Ông viết rằng tổng số tâm trí trong vũ trụ chỉ là một, và việc ta thấy có nhiều tâm trí chỉ là ảo ảnh, giống như một vật được phản chiếu trong nhiều tấm gương. Dân lập trình có một khái niệm rất gần với ý ấy, gọi là Singleton pattern: trong cả chương trình chỉ có duy nhất một đối tượng, và ở bất cứ đâu, mọi phần của chương trình đều đang làm việc với chính đối tượng ấy, dù mỗi phần có thể tưởng mình đang giữ một bản riêng. Ông còn cho rằng tư tưởng phương Tây cần được truyền máu từ tư tưởng phương Đông.

Cả phương Đông lẫn phương Tây đều gọi tên thế giới như một tổng thể. Nhưng phương Đông đi tìm cái tổng thể ấy bằng chiêm nghiệm, còn phương Tây đi tìm nó bằng cách chia nhỏ thế giới ra để đo đếm. Và có lẽ chúng ta cần cả hai, như âm cần dương.

Thiền sư Thích Nhất Hạnh gọi cách nhìn tổng thể ấy là tương tức, 相即: Tương là lẫn nhau, Tức là chính là. Cái này có mặt trong cái kia, cái này chính là cái kia.

Trích phỏng vấn: Thiền sư Thích Nhất Hạnh, đoạn giảng về đám mây trong tờ giấy

Tờ giấy có một đám mây ở trong đó: không có mây thì không có mưa, không có mưa thì không có cây, không có cây thì không có giấy. Tờ giấy được làm nên từ toàn những thứ không phải là tờ giấy.

Và bạn cũng vậy. Bạn được làm nên từ thức ăn, từ không khí, từ ánh nắng, từ cha mẹ, từ những người bạn từng gặp, từ những cuốn sách bạn từng đọc. Bạn được làm nên từ toàn những thứ không phải là bạn.

Vậy thì, rốt cuộc, cái gì mới thực sự là bạn?

Cái tôi

Hơn 1.900 năm trước, nhà sử học Hy Lạp Plutarch kể về con tàu của người anh hùng Theseus. Người Athens giữ con tàu lại để tưởng nhớ ông. Mỗi khi một tấm ván mục, họ thay vào một tấm mới. Năm này qua năm khác, cho đến khi không còn tấm ván cũ nào.

Vậy con tàu ấy có còn là tàu của Theseus không? Nếu không, nó thôi là tàu của Theseus từ tấm ván thứ mấy? Và nếu ai đó nhặt hết những tấm ván cũ ghép lại thành con tàu thứ hai, thì đâu mới là con tàu thật? Đây là nghịch lý con tàu Theseus.

Bạn cũng là con tàu ấy.

Người ta hay nói cơ thể con người thay mới hoàn toàn sau mỗi 7 năm. Điều đó chỉ đúng một nửa. Và cách người ta biết được điều này lại liên quan đến chính những quả bom nhiệt hạch.

Những năm 1950 và 1960, các vụ thử bom nhiệt hạch ngoài trời đã làm lượng carbon-14 phóng xạ trong khí quyển tăng gần gấp đôi. Carbon-14 đi vào cây cối, vào thức ăn, vào cơ thể của mọi người đang sống. Sau khi các vụ thử ngoài trời bị cấm, lượng này giảm dần theo từng năm, như một chiếc đồng hồ khổng lồ, gọi là xung bom. Nhóm nghiên cứu của nhà khoa học Thụy Điển Jonas Frisén đã dùng chính chiếc đồng hồ ấy để đo tuổi các tế bào trong cơ thể người.

Kết hợp với những gì đã biết từ trước, bức tranh hiện ra: tế bào lót ruột chỉ sống vài ngày, hồng cầu vài tháng, xương thay mới trong khoảng một thập kỷ. Nhưng phần lớn nơron trong vỏ não thì không bao giờ được thay. Chúng ở bên bạn từ trước khi bạn chào đời cho đến tận hơi thở cuối cùng.

Vậy nhưng ngay cả trong những nơron không đổi ấy, các phân tử vẫn liên tục được thay mới. Kết nối giữa chúng thay đổi mỗi ngày. Ký ức của bạn được viết lại mỗi lần bạn nhớ về nó, một quá trình gọi là tái củng cố ký ức. Vậy cái gì làm nên "bạn"? Vật chất, hay một khuôn mẫu thông tin chảy qua vật chất như một dòng sông?

Và nếu có vô số phiên bản của tôi và bạn thì sao?

Năm 1957, nhà vật lý người Mỹ Hugh Everett, một học trò khác của Wheeler, đề xuất rằng hàm sóng không bao giờ sụp đổ. Mỗi khi có một sự kiện lượng tử với nhiều kết quả, tất cả các kết quả đều xảy ra, mỗi cái trong một nhánh riêng của thực tại. Hàm sóng của toàn vũ trụ cứ thế phân nhánh mãi. Cách nhìn này được gọi là diễn giải Đa thế giới.

Nếu vậy, mỗi giây lại có vô số phiên bản của tôi và bạn tách ra. Phiên bản nào mới thực sự là chúng ta?

Từ đây, các nhà vật lý như Max Tegmark đưa ra một thí nghiệm tưởng tượng gọi là tự sát lượng tử. Nếu Đa thế giới đúng, thì ở bất kỳ ngã rẽ sinh tử nào cũng luôn có ít nhất một nhánh mà bạn còn sống. Và vì chỉ ở nhánh đó mới còn "bạn" để trải nghiệm, nên từ góc nhìn của chính bạn, bạn sẽ không bao giờ trải nghiệm được cái chết của mình. Ý tưởng ấy được gọi là bất tử lượng tử. Nó buộc ta phải hỏi một câu mà vật lý chưa trả lời nổi: điều gì làm nên sự liên tục của cái tôi?

Hai nghìn năm trăm năm trước, Đức Phật đã trả lời: chẳng có cái tôi cố định nào cả.

Theo Phật giáo, cái ta gọi là "tôi" chỉ là sự tụ hợp của năm uẩn: sắc là thân thể, thọ là cảm giác, tưởng là tri giác, hành là các hoạt động tâm lý, thức là sự nhận biết. Năm thứ này liên tục sinh diệt trong từng sát na, và không có thứ nào là một linh hồn cố định đứng đằng sau. Đó là Vô ngã, 無我: Vô là không, Ngã là ta, không có một cái ta cố định.

Mọi thứ tồn tại đều do nương vào nhau mà có: cái này có vì cái kia có, cái này sinh vì cái kia sinh. Đó là Duyên khởi, 緣起: Duyên là những điều kiện, Khởi là phát sinh. Mọi thứ đều phát sinh từ những điều kiện. Không có gì tồn tại độc lập, tự thân. Như Rovelli nói về electron, Đức Phật nói về con người: mọi tính chất chỉ tồn tại trong quan hệ. Thế giới là một mạng lưới.

Vì vậy, bản chất của vạn vật là Tính Không, 空性. Không ở đây không phải là hư vô, mà là trống rỗng một bản chất cố định. Phật giáo chia vạn vật làm hai: pháp hữu vi, 有為, là mọi thứ do điều kiện tạo thành, có sinh ra thì có mất đi, từ thân xác, suy nghĩ cho đến những vì sao; và pháp vô vi, 無為, là cái không sinh không diệt, không bị điều kiện nào tạo ra, mà cao nhất là Niết Bàn.

Kinh Hoa Nghiêm có câu: nhất thiết duy tâm tạo, tất cả do tâm tạo. Người ta thường nói gọn là vạn pháp duy tâm tạo. Vạn 萬 là chỉ muôn vàn; Pháp 法 là mọi sự vật, mọi hiện tượng; Duy 唯 là chỉ; Tâm 心 là tâm; Tạo 造 là tạo ra. Muôn vàn sự vật đều chỉ do tâm tạo ra. Nghe như chính con mắt trong chữ U của Wheeler, đang quay lại tạo nên thế giới mà nó nhìn thấy. Duy Thức học thì nói đến A-lại-da thức, hay tàng thức, trong đó Tàng 藏 là cất giữ, Thức 識 là sự nhận biết: một kho chứa mà mọi hành động, ý nghĩ của ta đều để lại những hạt giống gọi là chủng tử. Khi thân xác tan rã, chính dòng chủng tử ấy tiếp tục chảy, chứ không phải một linh hồn. Vật lý cũng có một nguyên lý nghe giống đến lạ, gọi là bảo toàn thông tin lượng tử: thông tin về một hệ không bao giờ thực sự bị xóa mất, ngay cả khi nó rơi vào lỗ đen. Chính điều ấy đã sinh ra nghịch lý thông tin lỗ đen, khiến Stephen Hawking tranh luận suốt gần ba mươi năm. Hameroff thì đi xa hơn nữa: ông cho rằng khi một người chết, thông tin lượng tử trong những vi ống của họ cũng không mất đi, mà tan vào chính cấu trúc của vũ trụ.

Nhưng có lẽ người nói về cái tôi quyết liệt nhất thế kỷ 20 là triết gia Ấn Độ Jiddu Krishnamurti.

Từ nhỏ, Krishnamurti được một hội thần học chọn ra và nuôi dạy để trở thành "Đấng Thầy của thế giới". Họ lập cả một tổ chức với hàng chục nghìn thành viên để chờ ông. Năm 1929, ở tuổi 34, Krishnamurti đứng trước hàng nghìn người và tuyên bố giải tán tổ chức đó. Ông nói: chân lý là một vùng đất không có lối đi. Không tổ chức nào, không đạo sư nào có thể dẫn bạn tới đó.

Câu nói nổi tiếng nhất của Krishnamurti là: người quan sát chính là cái bị quan sát.

Trích phỏng vấn: Jiddu Krishnamurti, đoạn ông giải thích người quan sát chính là cái bị quan sát

Khi bạn giận dữ, bạn thường nghĩ: có "tôi", và có "cơn giận" mà tôi đang cố kiểm soát. Krishnamurti hỏi: cái "tôi" đang cố kiểm soát cơn giận ấy là ai? Chẳng phải nó cũng chỉ là một suy nghĩ khác sao? Một suy nghĩ đi kiểm soát một suy nghĩ. Chính sự chia đôi ấy, giữa cái đang là và cái nên là, tạo ra xung đột và đau khổ.

Thay vì đè nén hay chạy trốn, Krishnamurti đề nghị một thứ ông gọi là sự nhận biết không lựa chọn: nhìn mọi thứ đang diễn ra trong mình, không phán xét tốt xấu, không cố giữ, không cố đuổi. Khi người quan sát không còn tách khỏi cái bị quan sát, xung đột tự tan biến. Lão Tử gọi một trạng thái tương tự là Vô vi, 無為: Vô là không, Vi là làm. Cùng một chữ vô vi, nhưng nếu Phật giáo dùng nó để chỉ cái không sinh không diệt, thì Lão Tử dùng nó để chỉ cách sống thuận theo tự nhiên. Vô vi không phải là không làm gì, mà là không cưỡng ép.

Krishnamurti còn phân biệt rất rõ sự tập trung với sự chú ý trọn vẹn. Tập trung là dựng lên những bức tường để ép tâm trí vào một điểm, gạt bỏ mọi thứ khác. Còn chú ý trọn vẹn là khi không có bức tường nào cả, tâm trí mở ra đón nhận mọi thứ đang diễn ra, cả tiếng chim, tiếng xe, lẫn những suy nghĩ đang khởi lên bên trong. Và theo ông, sự chuyển hóa phải diễn ra ngay lập tức, chứ không phải từ từ theo thời gian. Bởi cái khoảng cách giữa tôi bây giờ và tôi sẽ trở thành, thứ ông gọi là thời gian tâm lý, chính là nơi đau khổ trú ngụ.

Nghe thì hay. Nhưng khi đau thật thì sao?

Thất tình. Mất việc. Mất một người thân. Những lúc ấy, đọc bao nhiêu triết học cũng không làm ngực bớt thắt lại.

Từ emotion, cảm xúc, bắt nguồn từ tiếng Latin emovere, nghĩa là khuấy động, đẩy ra ngoài. Người ta hay chơi chữ rằng emotion là Energy in Motion, năng lượng đang chuyển động. Còn reason, lý trí, đến từ tiếng Latin ratio, nghĩa là tính toán, chia tỷ lệ. Nếu cảm xúc là một dòng chảy, thì lý trí là cái khuôn: nó cắt dòng chảy ấy ra và đặt tên cho từng khúc. Đây là ghen tị. Đây là hối tiếc.

Theo nhà thần kinh học người Mỹ Jill Bolte Taylor, một làn sóng cảm xúc, xét riêng về mặt hóa học, chỉ kéo dài khoảng 90 giây. Phần còn lại là do tâm trí ta tua đi tua lại một câu chuyện. "Giá như ngày đó…" "Tại sao lại là mình…" Mỗi lần tua lại là một lần đổ thêm năng lượng vào cơn đau.

Trong vật lý có một khái niệm gọi là dao động tắt dần. Gảy một sợi dây đàn rồi buông tay ra, dây vẫn rung thêm nhiều nhịp, nhưng mỗi nhịp yếu hơn, cho đến khi lặng hẳn. Muốn dây đàn rung mãi thì phải có ai đó liên tục gảy vào.

Nỗi đau cũng vậy. Nó sẽ quay lại, lần thứ hai, lần thứ ba. Điều đó không có nghĩa là bạn thất bại. Đó chỉ là những nhịp rung còn lại của sợi dây. Và nếu ta bớt gảy thêm bằng những câu chuyện trong đầu, các nhịp ấy sẽ thưa dần.

Vậy nên, khi đau, hãy cho phép mình đau. Muốn khóc thì cứ khóc. Khóc như một đứa trẻ: đau thì khóc, khóc xong thì thôi. Nhìn nỗi đau ấy, cảm nhận nó trong cơ thể, cục nghẹn ở cổ, sức nặng ở ngực, mà không kể thêm câu chuyện nào. Đó chính là sự nhận biết không lựa chọn của Krishnamurti, ở dạng con người nhất của nó. Và nếu nỗi đau quá nặng để mang một mình, hãy tìm đến một người bạn, một người thân hay một chuyên gia tâm lý. Đến con kiến cũng đâu có sống một mình.

Gần hai nghìn năm trước, thầy của mình là hoàng đế La Mã Marcus Aurelius, người phải đối mặt với chiến tranh, dịch bệnh, phản bội và cái chết của nhiều đứa con mình, đã viết cho chính mình những dòng nhật ký về sau được gọi là Suy tưởng. Ông viết: chướng ngại trên đường đi rồi sẽ trở thành chính con đường. Và ông viết: hãy luôn nhìn vũ trụ như một sinh thể duy nhất, có một chất liệu và một linh hồn, nơi mọi thứ đều đan vào nhau bằng một sợi dây thiêng liêng. Người Khắc kỷ gọi trật tự thiêng liêng ấy là Logos, lý trí của vũ trụ, và tin rằng mỗi con người mang trong mình một mảnh nhỏ của nó. Trong tiếng Hy Lạp, logos vừa là lời nói, vừa là lý lẽ, và cũng là gốc của đuôi -logy trong biology, sinh học, hay psychology, tâm lý học.

Điểm Omega

Gần mười tám thế kỷ sau, một linh mục dòng Tên đồng thời là nhà cổ sinh vật học người Pháp cũng nhìn vũ trụ như một sinh thể đang lớn lên. Tên ông là Pierre Teilhard de Chardin.

Teilhard đào bới hóa thạch khắp châu Á, và từng tham gia nghiên cứu Người Bắc Kinh. Nhìn vào lịch sử sự sống, ông thấy một xu hướng: từ nguyên tử đến phân tử, đến tế bào, đến bộ não, mọi thứ cứ phức tạp dần lên, và đi kèm với nó là ý thức ngày càng sâu sắc. Lớp vỏ sự sống bao quanh Trái Đất được gọi là sinh quyển. Teilhard tiên đoán rằng khi loài người kết nối với nhau ngày càng dày đặc, một lớp vỏ mới sẽ hình thành bao quanh hành tinh: một mạng lưới của tư duy, mà ông gọi là trí quyển. Nhiều người ngày nay coi đó là một lời tiên tri về Internet, dù ông qua đời từ năm 1955.

Chữ Quyển 圈 trong sinh quyển và trí quyển nghĩa là cái vòng, cái vành bao quanh. Sinh 生 là sự sống, Trí 智 là trí tuệ. Sinh quyển là vòng của sự sống, còn trí quyển là vòng của trí tuệ. Teilhard đặt tên nó bằng tiếng Hy Lạp, noosphere, ghép từ nous là tâm trí và sphaira là quả cầu.

Teilhard tin rằng hành trình ấy hướng về một điểm hội tụ cuối cùng, nơi mọi ý thức riêng lẻ hợp nhất làm một mà không mất đi bản sắc riêng. Ông gọi đó là Điểm Omega, và tin rằng Điểm Omega chính là Đức Kitô, Ngôi Lời, Đấng thu hút muôn loài về với mình. Cuốn sách trình bày tư tưởng ấy, Hiện tượng con người, chỉ được xuất bản sau khi ông qua đời, vì khi còn sống, ông bị Giáo hội cấm công bố.

Về sau, nhà vật lý người Mỹ Frank Tipler biến Điểm Omega thành một mô hình vũ trụ học: khi vũ trụ co lại ở thời khắc cuối cùng, sự sống thông minh sẽ khai thác năng lượng của cú co ấy để xử lý một lượng thông tin vô hạn, và mọi người quan sát sẽ hòa vào một người quan sát duy nhất.

Một con kiến có biết nó đang sống trong một đàn kiến không?

Có lẽ là không. Nhưng chúng ta khác con kiến ở một điểm: chúng ta có thể đặt ra câu hỏi đó.

Vũ trụ đã mất 13,8 tỷ năm, từ những photon đầu tiên, qua những ngôi sao rèn ra carbon, để tạo nên một sinh vật biết ngước nhìn lên và tự hỏi: mình là ai? Từ hang động của Plato đến con mắt của Wheeler, từ hạt photon đi mọi con đường đến bộ não biết cảm thấy đau, câu chuyện của thực tại là câu chuyện của người quan sát. Và càng nhìn sâu, người quan sát càng nhận ra rằng mình chưa bao giờ đứng bên ngoài thứ mình đang quan sát.

Có thể chúng ta chỉ là những con kiến của một thế giới lớn hơn. Cũng có thể, tất cả chúng ta vốn chỉ là Một. Tôi và bạn không sống trong vũ trụ. Tôi và bạn chính là vũ trụ.

Lần tới, khi bạn ngồi xuống nhìn một đàn kiến bò qua, hãy nhớ rằng ngay lúc ấy, những hạt ánh sáng đã bay qua cả vũ trụ đang kết thúc hành trình của chúng trong mắt bạn. Vũ trụ đang dừng lại một chút, để nhìn chính nó.

Còn con kiến nhỏ bé kia thì vẫn bò tiếp, mải miết theo vệt mùi của nó. Nó không biết rằng có một sinh vật khổng lồ đang đứng nhìn nó. Cũng như chúng ta, có lẽ, chưa bao giờ biết ai đang nhìn mình.

Nguồn tham khảo

  1. J. A. Wheeler, Information, Physics, Quantum: The Search for Links (1989). philarchive.org/rec/WHEIPQ
  2. V. Jacques và cs., Experimental Realization of Wheeler's Delayed-Choice Gedanken Experiment, Science (2007). doi.org/10.1126/science.1136303
  3. A. Aspect, J. Dalibard, G. Roger, Experimental Test of Bell's Inequalities Using Time-Varying Analyzers, Physical Review Letters (1982). doi.org/10.1103/PhysRevLett.49.1804
  4. C. Rovelli, Relational Quantum Mechanics (1996). arxiv.org/abs/quant-ph/9609002
  5. C. Shannon, A Mathematical Theory of Communication (1948). doi.org/10.1002/j.1538-7305.1948.tb01338.x
  6. R. Feynman, Simulating Physics with Computers (1982). doi.org/10.1007/BF02650179
  7. N. Bostrom, Are You Living in a Computer Simulation? (2003). simulation-argument.com
  8. D. Chalmers, Facing Up to the Problem of Consciousness (1995). consc.net/papers/facing.pdf
  9. G. Tononi, An Information Integration Theory of Consciousness (2004). doi.org/10.1186/1471-2202-5-42
  10. S. Hameroff, R. Penrose, Consciousness in the Universe (2014). doi.org/10.1016/j.plrev.2013.08.005

Hình ảnh, video, âm thanh

(All rights belong to the original creators)

Some clips or images may have been unintentionally omitted. If you are the rightful owner and would like to be credited or have the material removed, please contact me. Thank you!

Thảo luận

Bài viết này đi kèm video trên kênh Bienac. Đăng ký để không lỡ những câu chuyện tiếp theo.

Đăng ký kênh